Lớp tiếng Việt
Thuật ngữ dùng khi đọc source
Giải thích tiếng Việt được đặt riêng để không sửa hoặc thay thế nội dung upstream.
- 01Harness
- Phần hệ thống bao quanh model: loop, tools, policy, context, runtime, persistence và feedback.
- 02Agent Loop
- Chu kỳ model request → tool call → tool result → request tiếp theo cho đến final output.
- 03Capability
- Boundary đóng gói một hành vi agent cùng tools, hooks, instructions và settings liên quan.
- 04Tool
- Một thao tác có schema mà model có thể yêu cầu thực hiện.Tool là thao tác; Capability là đơn vị kiến trúc có thể chứa nhiều tool và lifecycle behavior.
- 05Skill
- Procedure/instructions được nạp khi cần để hướng dẫn cách thực hiện một loại công việc.Skill chủ yếu thay đổi cách suy luận; Tool thay đổi thế giới.
- 06Hook
- Điểm mở rộng chạy trước, sau hoặc bao quanh một lifecycle event mà không sửa core loop.
- 07Context
- Thông tin model thấy trong request hiện tại: messages, instructions, tool schemas và injected state.
- 08Memory
- Thông tin tồn tại vượt quá context window hoặc session và có cơ chế truy hồi.
- 09Sandbox
- Boundary cô lập tài nguyên, filesystem, process, network và credentials cho tool execution.
- 10Durable Execution
- Runtime ghi checkpoint để công việc có thể resume/replay thay vì chạy lại từ đầu.
- 11Subagent
- Một agent run có context riêng nhận một subtask có boundary rõ.
- 12Gateway
- Lớp chuẩn hoá, định tuyến message giữa nhiều channel và cùng một agent core.
- 13Persistence
- Cơ chế lưu state có authority rõ để sống qua restart hoặc chia sẻ giữa process.
- 14Observability
- Trace, log, token, latency và cost cho biết hệ thống đã thực sự làm gì.
- 15Evaluation
- Phép đo có dataset, oracle/judge và threshold để phát hiện cải thiện hoặc regression.
- 16MCP
- Model Context Protocol: chuẩn kết nối agent với tool/resource bên ngoài qua boundary giao thức.